bắt chuyện

bắt chuyện

Anh ấy rất tự tin, có thể dễ dàng bắt chuyện với bất kỳ ai trong bữa tiệc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chủ động bắt đầu một cuộc nói chuyện, làm quen với ai đó bằng lời nói: Hành động chủ động mở lời, tạo ra một cuộc trò chuyện với một người khác, đặc biệt khi chưa quen biết trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy rất tự tin, có thể dễ dàng bắt chuyện với bất kỳ ai trong bữa tiệc.
    • nhút nhát, không biết phải bắt chuyện với người mới như thế nào.
    • Nhìn thấy người lạ mặt có vẻ lạc đường, anh liền lại gần bắt chuyện để hỏi xem cần giúp đỡ không.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt chuyện làm quen": nhấn mạnh mục đích làm quen, tạo mối quan hệ mới thông qua việc bắt đầu trò chuyện.

    • ấy chủ động bắt chuyện làm quen với đồng nghiệp mới trong ngày đầu tiên đi làm.
  • "bắt chuyện xã giao": bắt đầu cuộc nói chuyện mang tính chất xã giao, lịch sự, thường trong các tình huống trang trọng hoặc công việc.

    • Trong buổi hội thảo, ông giám đốc đã bắt chuyện xã giao với các đối tác.
Biến thể từ gần giống
  • Bắt lời (động từ): chộp lấy, tiếp lời ngay (thường trong tranh luận, đối đáp).

    • Anh ta nhanh trí bắt lời đối phương để phản bác.
  • Làm quen (động từ): thiết lập mối quan hệ quen biết ban đầu. ("Bắt chuyện" thường bước đầu tiên để "làm quen").

Từ đồng nghĩa
  • Mở lời: bắt đầu nói, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự tế nhị, lịch sự.
  • Lên tiếng: cất tiếng nói, bày tỏ ý kiến (có thể không nhằm mục đích trò chuyện để phát biểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bắt chuyện".)